deck out
/dɛk aʊt/Động từ
- (thông tục) Trang trí (cái gì).(transitive) To decorate (something).They decked the bar out with World Cup paraphernalia for June and July.Họ trang hoàng quán bar bằng những đồ dùng dành cho World Cup vào tháng 6 và tháng 7.
- (thông tục) Mặc cho (ai) bộ quần áo sang trọng.(transitive) To dress (someone) in fancy clothes.He was decked out as a successful pimp.Anh ta được coi là một ma cô thành công.Từ đồng nghĩa:dress up
- (nội động, trò chơi bài) Bị mất do hết bài trong bộ bài.(intransitive, card games) To forfeit by running out of cards in a deck.
- (nội động từ, leo núi) Rơi khỏi núi hoặc khi leo tường và chạm đất.(intransitive, climbing) To fall off a mountain or climbing wall and hit the ground.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “deck out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish